Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Quý khách đã từng mua hàng tại đây chưa?
Bạn chưa có tài khoản?
Hiển thị 1–32 của 1084 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất
• MÃ: 68119• Mà VẠCH: 6976686970033• THƯƠNG HIỆU: Có mã vạch• CHẤT LIỆU: Hợp kim• TRỌNG LƯỢNG: 12g• TẬP: 0,0001 m³• BAO BÌ: 1中包=12卡,1件=50中包
• MÃ: 61126• Mà VẠCH: 61126• THƯƠNG HIỆU: Có mã vạch• CHẤT LIỆU: Hợp kim/Nhựa• TRỌNG LƯỢNG: 11g• TẬP: 0,0001 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 24 lá bài• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 12 gói, 1 kiện = 100 gói nhỏ
• MÃ: 29850• Mà VẠCH: 29850• THƯƠNG HIỆU: Có mã vạch• CHẤT LIỆU: Nhựa• TRỌNG LƯỢNG: 11g• TẬP: 0,0001 m³• THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Take it according to the article• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 2 chiếc• BAO BÌ: 1中包=100条,1件=10中包
• MÃ: 65953• Mà VẠCH: 65953• THƯƠNG HIỆU: Có mã vạch• CHẤT LIỆU: Hợp kim• TRỌNG LƯỢNG: 11g• TẬP: 0,0001 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 24 đôi• BAO BÌ: 1中包=12副,1件=100中包
• MÃ: 74619• Mà VẠCH: 74619• THƯƠNG HIỆU: Có mã vạch• CHẤT LIỆU: Copper• TRỌNG LƯỢNG: 12g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 24 chiếc• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 12 thanh, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 70614• Mà VẠCH: 70614• CHẤT LIỆU: Chỉ polyester• TRỌNG LƯỢNG: 11g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 20 túi• BAO BÌ: 1中包=20袋,1件=50中包
• MÃ: 34271• Mà VẠCH: 34271• CHẤT LIỆU: Chỉ polyester• TRỌNG LƯỢNG: 11g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: Gói 20 sản phẩm• BAO BÌ: 1 gói trung bình = 10 bó, 1 kiện = 200 gói trung bình
• MÃ: 70617• Mà VẠCH: 70617• CHẤT LIỆU: Chỉ polyester• TRỌNG LƯỢNG: 11g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 20 túi• BAO BÌ: 1包=20袋,1件=50包
• MÃ: 70618• Mà VẠCH: 70618• CHẤT LIỆU: Chỉ polyester• TRỌNG LƯỢNG: 11g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 20 túi• BAO BÌ: 1包=20袋,1件=50包
• MÃ: 52595• Mà VẠCH: 52595• CHẤT LIỆU: Kính• TRỌNG LƯỢNG: 11g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 20 chiếc• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 10 chiếc, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 52497• Mà VẠCH: 52497• CHẤT LIỆU: Kính• TRỌNG LƯỢNG: 11g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 20 chiếc• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 10 chiếc, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 55412• Mà VẠCH: 55412• THƯƠNG HIỆU: Có mã vạch• CHẤT LIỆU: Hợp kim• TRỌNG LƯỢNG: 11g• TẬP: 0 m³• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 12 thanh, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 54774• Mà VẠCH: 54774• THƯƠNG HIỆU: Có mã vạch• CHẤT LIỆU: Hợp kim/Kính• TRỌNG LƯỢNG: 11g• TẬP: 0 m³• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 12 thanh, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 37743• Mà VẠCH: 37743• CHẤT LIỆU: Kính• TRỌNG LƯỢNG: 11g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 20 chiếc• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 10 chiếc, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 59415• Mà VẠCH: 59415• CHẤT LIỆU: Copper• TRỌNG LƯỢNG: 3G• TẬP: 0 m³• BAO BÌ: 1中包=50个,1件=40中包
• MÃ: 58558• Mà VẠCH: 58558• CHẤT LIỆU: nhựa hợp kim• TRỌNG LƯỢNG: 3G• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 50 cỡ trung bình• BAO BÌ: 1 gói trung bình = 50 hộp trung bình, 1 kiện = 30 gói trung bình
• MÃ: 46332• Mà VẠCH: 46332• CHẤT LIỆU: Copper• TRỌNG LƯỢNG: 3G• TẬP: 0 m³• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 12 cái, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 58552• Mà VẠCH: 58552• CHẤT LIỆU: Nhựa• TRỌNG LƯỢNG: 16g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 20 chiếc• BAO BÌ: 1 bó = 10 sợi, 1 kiện = 100 bó
• MÃ: 59353• Mà VẠCH: 59353• CHẤT LIỆU: hợp kim nhựa• TRỌNG LƯỢNG: 16g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 20 chiếc• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 10 chiếc, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 53526• Mà VẠCH: 53526• CHẤT LIỆU: hợp kim thủy tinh• TRỌNG LƯỢNG: 16g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 20 chiếc• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 10 chiếc, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 47682• Mà VẠCH: 47682• CHẤT LIỆU: hợp kim thủy tinh• TRỌNG LƯỢNG: 16g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 20 chiếc• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 10 chiếc, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 46000• Mà VẠCH: 46000• CHẤT LIỆU: hợp kim thủy tinh• TRỌNG LƯỢNG: 16g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 20 chiếc• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 10 chiếc, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 45158• Mà VẠCH: 45158• CHẤT LIỆU: Gỗ• TRỌNG LƯỢNG: 16g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 20 chiếc• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 10 chiếc, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 54218• Mà VẠCH: 54218• CHẤT LIỆU: hợp kim thủy tinh• TRỌNG LƯỢNG: 16g• TẬP: 0 m³• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 10 chiếc, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 52505• Mà VẠCH: 52505• CHẤT LIỆU: Nhựa• TRỌNG LƯỢNG: 16g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 20 chiếc• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 10 chiếc, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 32319• Mà VẠCH: 32319• CHẤT LIỆU: Gỗ• TRỌNG LƯỢNG: 16g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 20 chiếc• BAO BÌ: 1 bó = 10 sợi, 1 kiện = 100 bó
• MÃ: 72887• Mà VẠCH: 72887• THƯƠNG HIỆU: Có mã vạch• CHẤT LIỆU: Sắt/Hợp kim• TRỌNG LƯỢNG: 16g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 20 chiếc• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 20 cái, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 71297• Mà VẠCH: 71297• THƯƠNG HIỆU: Có mã vạch• CHẤT LIỆU: Sắt/Hợp kim• TRỌNG LƯỢNG: 16g• TẬP: 0 m³• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 20 cái, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 68492• Mà VẠCH: 68492• THƯƠNG HIỆU: Có mã vạch• CHẤT LIỆU: Sắt/Hợp kim• TRỌNG LƯỢNG: 16g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 40 chiếc• BAO BÌ: 1中包=40个,1件=50中包
• MÃ: 80960• Mà VẠCH: 80960• THƯƠNG HIỆU: Có mã vạch• CHẤT LIỆU: Sắt/Hợp kim• TRỌNG LƯỢNG: 16g• TẬP: 0 m³• SỐ LƯỢNG MUA TỐI THIỂU: 20 chiếc• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 20 cái, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 80957• Mà VẠCH: 80957• THƯƠNG HIỆU: Có mã vạch• CHẤT LIỆU: Sắt/Hợp kim• TRỌNG LƯỢNG: 16g• TẬP: 0 m³• BAO BÌ: 1 gói nhỏ = 20 cái, 1 thùng = 100 gói nhỏ
• MÃ: 82362• Mà VẠCH: 82362• CHẤT LIỆU: Alloy/Copper• TRỌNG LƯỢNG: 11g• TẬP: 0,0001 m³• BAO BÌ: 1条=10对,1中包=10条,1件=10中包
Chọn ít nhất 2 sản phẩmđể so sánh